← Mục lục 《Cốt Tủy Phú (骨髓赋)》
Lục Sát Tinh Luận (六煞星论)
Kho Cổ Tịch →
《Cốt Tủy Phú (骨髓赋)》· Minh Triều (明代)

Lục Sát Tinh Luận (六煞星论)

Kình Đà Hỏa Linh Không Kiếp hung triệu và bài học tôi rèn
01

擎羊陀罗为「煞星」,主血光、是非、阻碍;火星铃星为「燥星」,主冲动、急躁、伤灾;地空地劫为「空亡」,主财耗、虚名、不实。

Âm Hán Việt:Kình Dương Đà La vi «sát tinh», chủ huyết quang, thị phi, trở ngại; Hỏa Tinh Linh Tinh vi «táo tinh», chủ xung động, cấp táo, thương tai; Địa Không Địa Kiếp vi «không vong», chủ tài hao, hư danh, bất thực.
Diễn nghĩa:Kình Dương Đà La là sát tinh chủ xung đột, thị phi và trở lực đòi hỏi sự kiên nhẫn; Hỏa Tinh Linh Tinh mang tính nóng nảy bộc phát đòi hỏi rèn luyện sự bình tâm; Địa Không Địa Kiếp là sao không vong chủ biến ảo, tư duy siêu hình và bài học buông bỏ danh lợi thực dụng.
02

煞星不全是凶——煞星犹如磨刀石,能炼出常人没有的破局力。年轻时易冲动伤己,中年后方能化煞为权。

Âm Hán Việt:Sát tinh bất toàn thị hung —— Sát tinh do như ma đao thạch, năng luyện xuất thường nhân một hữu chi phá cục lực. Niên khinh thời dị xung động thương kỷ, trung niên hậu phương năng hóa sát vi quyền.
Diễn nghĩa:Sát tinh không thuần túy là hung họa — sát tinh tựa đá mài dao bén, tôi rèn nên bản lĩnh phá tan nghịch cảnh mà người bình thường không thể có được. Tuổi trẻ cần tôi rèn tính nhẫn nại, qua trung niên hóa giải sát khí biến thành uy quyền.
03

羊陀夹忌:擎羊陀罗夹于化忌星所在宫,主大凶。其年其大限须特别警觉血光、官非、重大变故。

Âm Hán Việt:Dương Đà giáp Kỵ: Kình Dương Đà La giáp vu Hóa Kỵ tinh sở tại cung, chủ đại hung. Kỳ niên kỳ đại hạn tu đặc biệt cảnh giác huyết quang, quan phi, trọng đại biến cố.
Diễn nghĩa:Cách Dương Đà Giáp Kỵ: Kình Dương và Đà La kẹp cung có Hóa Kỵ ngự trị, tượng trưng cho giai đoạn chịu nhiều áp lực tứ bề. Đến năm hạn này đương số cần thận trọng trong giao dịch, giữ gìn sức khỏe và hành sự khiêm tốn.
04

空劫夹命:地空地劫夹于命宫前后两宫,主一生宜务虚不务实,宜从事文艺、宗教、玄学等"非实"行业,不宜经商投资。

Âm Hán Việt:Không Kiếp giáp Mệnh: Địa Không Địa Kiếp giáp vu Mệnh cung tiền hậu lưỡng cung, chủ nhất sinh nghi vụ hư bất vụ thực, nghi tùng sự văn nghệ, tôn giáo, huyền học đẳng "phi thực" hành nghiệp, bất nghi kinh thương đầu tư.
Diễn nghĩa:Cách Không Kiếp Giáp Mệnh: Địa Không Địa Kiếp kẹp hai bên Cung Mệnh, chủ người có tâm hồn siêu thoát, trực giác nhạy bén khác người. Thích hợp theo đuổi triết học, nghệ thuật, sáng tạo trừu tượng, tôn giáo hoặc công nghệ cao.
← Chương trước
Phụ Bật Khôi Việt Luận (辅弼魁钺论)
Chương sau →
Thập Nhị Cung Luận (十二宫论)